Herhangi bir kelime yazın!

"scream" in Vietnamese

hét lêntiếng hét

Definition

Hét to thật lớn vì cảm xúc mạnh như sợ hãi, đau đớn, phấn khích hoặc tức giận. Có thể là động từ hoặc chỉ tiếng hét lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'scream' mạnh hơn 'shout' hoặc 'yell', thường diễn tả nỗi sợ hay đau. Có thể nói 'hét lên vì đau', 'hét cứu', 'hét vào ai'.

Examples

The baby started to scream at night.

Em bé bắt đầu **hét lên** vào ban đêm.

She gave a loud scream when she saw the spider.

Cô ấy **hét lớn** khi nhìn thấy con nhện.

Don't scream at me. Just tell me what happened.

Đừng **hét lên** với tôi. Hãy chỉ kể tôi nghe chuyện gì xảy ra thôi.

I nearly screamed when my phone slipped into the sink.

Tôi suýt **hét lên** khi điện thoại rơi vào bồn rửa.

He was screaming for help, but no one could hear him.

Anh ấy đang **hét lên** cầu cứu, nhưng không ai nghe thấy.

That color is so bright it practically screams for attention.

Màu đó sáng tới mức như thể đang **hét lên** để thu hút sự chú ý.