"scream for" in Vietnamese
Definition
Diễn tả nhu cầu hoặc mong muốn một cách khẩn thiết và rõ ràng, có thể theo nghĩa đen (kêu la) hoặc nghĩa bóng (rất cần thiết).
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng được theo cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, phổ biến trong văn nói. Hay đi với từ như 'kêu cứu', 'kêu gọi thay đổi', hay 'rất cần sửa chữa'.
Examples
The baby screamed for his mother when he was hungry.
Em bé đói nên đã **kêu gào đòi** mẹ.
The people screamed for change after the bad news.
Sau tin xấu, mọi người đã **kêu gào đòi** sự thay đổi.
He screamed for help when he got lost in the forest.
Anh ấy **kêu gào cầu cứu** khi bị lạc trong rừng.
This old house screams for a fresh coat of paint.
Ngôi nhà cũ này **rất cần thiết** được sơn mới.
Your room screams for some organization!
Phòng của bạn **rất cần** được sắp xếp lại!
After a long week, we all scream for a break.
Sau một tuần dài, tất cả chúng ta đều **khao khát** được nghỉ ngơi.