"scratcher" in Vietnamese
Definition
Scratcher là đồ dùng để gãi, như cây gãi lưng hoặc trụ để mèo mài vuốt. Ngoài ra, từ này cũng chỉ vé số cào.
Usage Notes (Vietnamese)
'cat scratcher' là trụ/cột để mèo cào, 'back scratcher' là cây gãi lưng, 'lottery scratcher' là vé số cào. Chủ yếu dùng trong nói chuyện hàng ngày, ít gặp trong văn viết trang trọng.
Examples
The cat loves her new scratcher.
Con mèo rất thích **dụng cụ cào móng** mới của nó.
I bought a scratcher for my back.
Tôi đã mua một **dụng cụ gãi lưng** cho mình.
He won $10 with a lottery scratcher.
Anh ấy đã trúng 10 đô nhờ một **vé số cào**.
My hands are full—can you grab the scratcher for me?
Tay tôi đang bận—bạn lấy giúp mình cái **dụng cụ gãi** được không?
The old couch became the cats’ favorite scratcher.
Chiếc ghế sofa cũ trở thành **dụng cụ cào móng** yêu thích của lũ mèo.
Let’s pick up a few scratchers on the way home—maybe we’ll get lucky!
Trên đường về nhà, mua vài **vé số cào** thử vận may nhé!