Herhangi bir kelime yazın!

"scratch the surface" in Vietnamese

chỉ mới tìm hiểu sơ quamới chạm tới bề nổi

Definition

Chỉ mới bắt đầu hiểu hoặc đề cập đến một vấn đề mà chưa đi sâu vào chi tiết. Chỉ nắm được phần cơ bản hoặc bên ngoài của chủ đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường đi cùng 'chỉ' để nhấn mạnh ý nghĩa chưa tìm hiểu sâu. Đây là cách nói ẩn dụ, trái nghĩa với 'đi sâu phân tích'.

Examples

We only scratched the surface of this topic in the first lesson.

Trong bài học đầu tiên, chúng tôi chỉ **tìm hiểu sơ qua** về chủ đề này.

Reading one article will only scratch the surface of the issue.

Chỉ đọc một bài báo thì chỉ **tìm hiểu sơ qua** về vấn đề này mà thôi.

Scientists have only begun to scratch the surface of this mysterious disease.

Các nhà khoa học mới chỉ **tìm hiểu sơ qua** về căn bệnh bí ẩn này.

I've watched a few documentaries on space, but I know I've only scratched the surface.

Tôi đã xem vài bộ phim tài liệu về không gian, nhưng tôi biết mình chỉ mới **tìm hiểu sơ qua**.

When people talk about climate change, they often just scratch the surface and miss the deeper issues.

Khi nói về biến đổi khí hậu, nhiều người thường chỉ **tìm hiểu sơ qua** mà bỏ lỡ các vấn đề sâu xa hơn.

You can learn some basics about cooking from TV shows, but that really just scratches the surface.

Bạn có thể học những điều cơ bản về nấu ăn từ các chương trình truyền hình nhưng như vậy thực ra chỉ **tìm hiểu sơ qua** thôi.