"scratch beneath the surface" in Vietnamese
Definition
Chưa dừng lại ở bề nổi mà còn tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa hoặc chi tiết sâu xa bên trong một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, báo chí hoặc khi khuyến khích suy nghĩ sâu hơn, không chỉ dựa vào thông tin bề ngoài.
Examples
If you scratch beneath the surface, you will find more problems.
Nếu bạn **đào sâu bên dưới bề mặt**, bạn sẽ phát hiện thêm nhiều vấn đề.
We need to scratch beneath the surface to understand the real story.
Chúng ta cần **đào sâu bên dưới bề mặt** để hiểu được câu chuyện thật sự.
Sometimes you have to scratch beneath the surface to find the truth.
Đôi lúc bạn phải **đào sâu bên dưới bề mặt** mới tìm ra sự thật.
Most people just accept what they see, but she always scratches beneath the surface.
Hầu hết mọi người chỉ chấp nhận những gì họ thấy, nhưng cô ấy luôn **đào sâu bên dưới bề mặt**.
There's more to this issue if you scratch beneath the surface a little.
Vấn đề này còn nhiều điều, nếu bạn **đào sâu bên dưới bề mặt** một chút.
It pays to scratch beneath the surface when you're making big decisions.
Bạn nên **đào sâu bên dưới bề mặt** khi đưa ra những quyết định lớn.