Herhangi bir kelime yazın!

"scrapping" in Indonesian

loại bỏtháo dỡphá huỷ

Definition

Hành động loại bỏ, tháo dỡ hoặc phá huỷ một thứ gì đó, thường dùng cho xe cũ, thiết bị hoặc kế hoạch.

Usage Notes (Indonesian)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh hoặc đời thường. Không nhầm với 'scraping' (cạo bỏ). 'scrapping a car' là loại bỏ, tháo dỡ xe.

Examples

The company is scrapping its old computers.

Công ty đang **loại bỏ** các máy tính cũ của mình.

They are scrapping the old bus after the accident.

Họ đang **phá huỷ** chiếc xe buýt cũ sau tai nạn.

We are scrapping our plans for the trip.

Chúng tôi **huỷ bỏ** kế hoạch cho chuyến đi.

After years of repairs, they're finally scrapping the old factory.

Sau nhiều năm sửa chữa, cuối cùng họ cũng **tháo dỡ** nhà máy cũ.

Many airlines are scrapping older planes to save money.

Nhiều hãng hàng không đang **loại bỏ** máy bay cũ để tiết kiệm tiền.

We ended up scrapping the whole idea because it was too complicated.

Cuối cùng chúng tôi **huỷ bỏ** toàn bộ ý tưởng vì quá phức tạp.