Herhangi bir kelime yazın!

"scrapped" in Vietnamese

bị loại bỏbị hủy bỏ

Definition

Chỉ những thứ đã bị loại bỏ, hủy bỏ hoặc vứt đi vì không còn cần thiết nữa. Có thể áp dụng với cả vật thể, ý tưởng hoặc kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

'scrapped' thường dùng cho dự án, ý tưởng hoặc máy móc trong bối cảnh công việc, kỹ thuật. Không nhầm lẫn với 'scraped' (cạo). Mang sắc thái trang trọng hơn so với 'vứt đi' khi nói về ý tưởng, kế hoạch.

Examples

The old bus was scrapped last week.

Chiếc xe buýt cũ đã được **loại bỏ** vào tuần trước.

The project was scrapped because of budget cuts.

Dự án đã bị **hủy bỏ** vì cắt giảm ngân sách.

He scrapped his idea after getting feedback.

Anh ấy đã **bỏ** ý tưởng của mình sau khi nhận phản hồi.

They scrapped the entire plan at the last minute.

Họ đã **hủy bỏ** toàn bộ kế hoạch vào phút cuối cùng.

The city scrapped the old regulations and introduced new ones.

Thành phố đã **bãi bỏ** các quy định cũ và đưa ra những quy định mới.

Some of my best stories were actually scrapped drafts.

Một số truyện hay nhất của tôi thực ra từng là bản nháp đã **bị loại bỏ**.