"scrapbooks" in Vietnamese
Definition
Đây là cuốn sách dùng để sưu tầm và lưu giữ ảnh, ghi chú, kỷ vật và các tác phẩm để nhớ về các sự kiện quan trọng hoặc người thân yêu.
Usage Notes (Vietnamese)
"Sổ lưu niệm" thường liên quan tới sở thích cá nhân hoặc các hoạt động sáng tạo. Đa số là sách thủ công trên giấy, nhưng cũng có bản số hoá.
Examples
She keeps her memories in scrapbooks.
Cô ấy lưu giữ kỷ niệm trong những **sổ lưu niệm** của mình.
Many students make scrapbooks for school projects.
Nhiều học sinh làm **sổ lưu niệm** cho các dự án ở trường.
His mother has three old scrapbooks at home.
Mẹ của anh ấy có ba **sổ lưu niệm** cũ ở nhà.
My grandmother’s scrapbooks are filled with photos from the 1950s.
**Sổ lưu niệm** của bà tôi đầy những bức ảnh từ thập niên 1950.
I love looking through old scrapbooks during family gatherings.
Tôi thích xem lại các **sổ lưu niệm** cũ vào những dịp gia đình sum họp.
People now make digital scrapbooks to share online.
Giờ đây, mọi người còn làm **sổ lưu niệm** kỹ thuật số để chia sẻ trên mạng.