Herhangi bir kelime yazın!

"scrambles" in Indonesian

leo vội vàngtrộn lộn xộnđánh trứng (nấu)

Definition

Di chuyển vội vàng, lộn xộn; trộn một cách nhanh chóng, hoặc đánh và nấu trứng khi khuấy.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng để nói về hành động vội vã, hơi lộn xộn ('scrambles for the ball'), hoặc khi nấu ăn ('scrambles the eggs'). Không mang tính trang trọng.

Examples

He scrambles up the hill with his friends.

Cậu ấy **leo vội vàng** lên đồi cùng các bạn.

She scrambles the eggs for breakfast every morning.

Cô ấy **đánh trứng** cho bữa sáng mỗi ngày.

The crowd scrambles to get free tickets.

Đám đông **tranh giành** để lấy vé miễn phí.

He scrambles for his phone when it starts ringing in the other room.

Anh ấy **vội vàng** tìm điện thoại khi nghe nó reo ở phòng khác.

Everyone scrambles to finish their assignments before the deadline.

Mọi người **vội vã** hoàn thành bài tập trước hạn cuối.

She quickly scrambles her notes before the test begins.

Cô ấy **lục tìm/trộn lộn xộn** ghi chú trước khi kiểm tra bắt đầu.