Herhangi bir kelime yazın!

"scramble up" in Vietnamese

leo vội lêntrèo lên vội vàng

Definition

Leo lên một cách vội vã hoặc lóng ngóng, thường phải dùng cả tay và chân, như khi leo lên đá, đồi hoặc thang.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi phải leo lên nơi khó, gồ ghề hoặc cần vội vã, như 'scramble up a hill'. Không sử dụng cho việc leo dễ dàng. Mang ý gấp gáp hoặc lóng ngóng.

Examples

The children scrambled up the hill to see the view.

Những đứa trẻ đã **leo vội lên** đồi để ngắm cảnh.

We had to scramble up the rocks to reach the cave.

Chúng tôi phải **leo vội lên** các tảng đá để đến hang động.

He scrambled up the ladder to fix the roof.

Anh ấy đã **leo vội lên** thang để sửa mái nhà.

I almost slipped while trying to scramble up the muddy slope.

Tôi suýt trượt chân khi cố **leo vội lên** sườn dốc bùn.

We had to scramble up quickly when the tide started coming in.

Chúng tôi phải **leo vội lên** khi thủy triều bắt đầu dâng.

"Let's scramble up this trail and find a better view," she suggested.

"Chúng ta hãy **leo vội lên** lối mòn này và tìm chỗ ngắm đẹp hơn đi," cô ấy đề nghị.