"scramble for" in Vietnamese
Definition
Khi nhiều người cùng lúc cố gắng giành lấy thứ gì đó có giới hạn hoặc khan hiếm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong trường hợp mọi người tranh nhau, vội vàng vì thiếu hụt (ghế ngồi, việc làm, suất học…). Không dùng khi mọi thứ diễn ra trật tự.
Examples
There was a scramble for seats on the bus.
Mọi người **tranh giành** chỗ ngồi trên xe buýt.
People scrambled for the free samples at the store.
Mọi người **chen lấn lấy** mẫu dùng thử miễn phí ở cửa hàng.
The companies are scrambling for new customers.
Các công ty đang **tranh giành** khách hàng mới.
When the sale started, there was a wild scramble for the best bargains.
Khi đợt giảm giá bắt đầu, mọi người **tranh giành dữ dội** các món hàng tốt nhất.
Every year, thousands scramble for a place at top universities.
Mỗi năm, hàng nghìn người **tranh giành** một suất vào các trường đại học hàng đầu.
After the announcement, there was a scramble for answers online.
Sau thông báo, mọi người **đổ xô tìm kiếm** câu trả lời trên mạng.