Herhangi bir kelime yazın!

"scowl" in Vietnamese

cau màylườm

Definition

Nhăn mặt hoặc cau mày để thể hiện sự tức giận hay không hài lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường diễn tả cảm xúc tiêu cực như tức giận hoặc khó chịu; mức độ nhẹ hơn so với 'glare'. Có thể dùng cho cả người và đôi khi cho động vật; dùng trong cụm như 'scowl at'.

Examples

The little boy gave a scowl when he did not get his toy.

Cậu bé nhỏ nhăn **mặt** khi không được đồ chơi.

She began to scowl at the noisy class.

Cô ấy bắt đầu **cau mày** với lớp học ồn ào.

His scowl made everyone stay quiet.

**Cái cau mày** của anh ấy khiến mọi người im lặng.

Don’t scowl at me just because you’re tired.

Đừng **cau mày** với tôi chỉ vì bạn mệt.

She walked in with a deep scowl on her face, clearly not happy.

Cô ấy bước vào với một **cái cau mày** sâu trên mặt, rõ ràng là không vui.

He tried to joke, but her scowl told him it wasn’t the right time.

Anh ấy cố đùa nhưng **cái cau mày** của cô báo hiệu rằng không phải lúc.