Herhangi bir kelime yazın!

"scouted" in Vietnamese

đã do thámđã tìm kiếm tài năng

Definition

Tìm kiếm thông tin, địa điểm, hoặc con người trước khi chuẩn bị gì đó, hoặc tìm kiếm người có tài năng như cầu thủ, diễn viên, nhân viên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực nghề nghiệp như thể thao, giải trí hoặc quân sự. 'Scouted talent' là tìm kiếm tài năng; 'scouted the area' là khảo sát địa điểm.

Examples

The coach scouted new players last weekend.

Huấn luyện viên đã **tìm kiếm** các cầu thủ mới vào cuối tuần trước.

She scouted the park before the event started.

Cô ấy đã **khảo sát** công viên trước khi sự kiện bắt đầu.

They scouted for a good restaurant in the city.

Họ đã **tìm kiếm** một nhà hàng ngon trong thành phố.

We scouted the area for the best spot to take photos.

Chúng tôi đã **khảo sát** khu vực để tìm chỗ đẹp nhất chụp ảnh.

He was scouted by a major company after his performance.

Anh ấy đã được một công ty lớn **tìm kiếm và chiêu mộ** sau màn trình diễn của mình.

Our team scouted rival games to prepare for the finals.

Đội của chúng tôi đã **quan sát** các trận đấu đối thủ để chuẩn bị cho trận chung kết.