Herhangi bir kelime yazın!

"scouring" in Vietnamese

cọ rửa kỹlục lọi kỹ

Definition

Làm sạch thứ gì đó thật mạnh để loại bỏ vết bẩn hoặc tìm kiếm, khám xét kỹ lưỡng để tìm một vật nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Scouring' thường dùng khi chà nồi chảo mạnh hoặc tìm kiếm kỹ lưỡng, chứ không giống 'scrubbing' (chỉ chà rửa) hay 'searching' (không kỹ lưỡng như 'scouring').

Examples

She was scouring the kitchen floor with a brush.

Cô ấy đang dùng bàn chải để **cọ rửa** sàn bếp.

He spent the afternoon scouring the attic for old photographs.

Anh ấy đã mất cả chiều để **lục lọi** gác mái tìm ảnh cũ.

The workers are scouring the pots to make them shine.

Công nhân đang **cọ rửa** các nồi cho thật sáng bóng.

We spent hours scouring the beach for seashells.

Chúng tôi đã mất hàng giờ để **lục lọi** bãi biển tìm vỏ sò.

Police are scouring the city for any sign of the missing child.

Cảnh sát đang **lục lọi** khắp thành phố tìm dấu vết của đứa trẻ mất tích.

I've been scouring the internet for a good recipe all morning.

Cả sáng nay tôi đã **lục lọi** trên mạng để tìm công thức nấu ăn ngon.