"scourged" in Vietnamese
Definition
Bị phạt bằng roi hoặc chịu tổn hại, đau đớn nghiêm trọng bởi điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn lịch sử, tôn giáo, hoặc văn học. Nghĩa bóng như 'scourged by war' chỉ bị đau khổ, tổn hại nghiêm trọng.
Examples
The prisoner was scourged for his crimes.
Tù nhân bị **đánh đòn** vì tội ác của mình.
Many people were scourged in ancient times as punishment.
Thời xưa, nhiều người bị **đánh đòn** để trừng phạt.
Villages were scourged by war.
Các làng **bị tàn phá** bởi chiến tranh.
He felt scourged by guilt after telling a lie.
Anh ấy cảm thấy **dằn vặt** bởi tội lỗi sau khi nói dối.
After months of drought, the land was scourged and barren.
Sau nhiều tháng hạn hán, đất đai bị **hủy hoại** và cằn cỗi.
The city felt scourged by endless traffic jams and noise.
Thành phố cảm thấy bị **hành hạ** bởi kẹt xe và tiếng ồn kéo dài.