"scour" in Vietnamese
Definition
Chà rửa một vật thật kỹ lưỡng cho sạch hoặc tìm kiếm một khu vực, tài liệu cẩn thận để tìm thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi làm sạch vết bẩn cứng đầu hoặc tìm kiếm kỹ lưỡng. Không dùng cho việc tìm kiếm qua loa hoặc dọn dẹp nhẹ nhàng.
Examples
I need to scour the pot because it is burnt.
Tôi cần phải **cọ rửa sạch sẽ** cái nồi này vì nó bị cháy.
We will scour the park for your lost keys.
Chúng tôi sẽ **lục soát kĩ** công viên để tìm chìa khóa bị mất của bạn.
She used soap to scour the dirty floor.
Cô ấy dùng xà phòng để **cọ sạch sẽ** sàn bẩn.
We scoured the internet for the best deals on flights.
Chúng tôi đã **lục soát kĩ** internet để tìm các ưu đãi vé máy bay tốt nhất.
The detectives scoured the crime scene for evidence.
Những thám tử đã **lục soát kĩ** hiện trường vụ án để tìm bằng chứng.
After dinner, he stayed to scour the stubborn stains off the plates.
Sau bữa tối, anh ấy ở lại để **cọ sạch** các vết bẩn cứng đầu trên đĩa.