"scotches" in Vietnamese
Definition
‘Scotches’ dùng để chỉ việc ngăn chặn, dừng lại hoặc làm tiêu tan một kế hoạch, tin đồn hay sự kiện nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, dùng nhiều trong báo chí, văn bản chính thức để nói về việc bác bỏ tin đồn hoặc âm mưu. Đừng nhầm với rượu whisky Scotch.
Examples
The manager scotches any rumors immediately.
Quản lý **dập tắt** mọi tin đồn ngay lập tức.
If she scotches the plan, it cannot go ahead.
Nếu cô ấy **dập tắt** kế hoạch đó thì không thể tiếp tục nữa.
He scotches fears by explaining the facts.
Anh ấy **dập tắt** lo lắng bằng cách giải thích sự thật.
Whenever a wild story pops up, she scotches it before people start to believe it.
Mỗi khi có chuyện kỳ lạ xuất hiện, cô ấy **dập tắt** nó trước khi người khác tin vào.
The official quickly scotches reports that there’s any danger to the public.
Viên chức nhanh chóng **bác bỏ** các báo cáo rằng có nguy hiểm cho công chúng.
Rumor has it the company is closing, but the CEO scotches such talk every time.
Có tin đồn công ty sẽ đóng cửa, nhưng CEO luôn **bác bỏ** chuyện đó.