Herhangi bir kelime yazın!

"scotches" in Indonesian

dập tắtphủ nhậnngăn chặn (tin đồn, kế hoạch)

Definition

‘Scotches’ nghĩa là đột ngột chấm dứt, ngăn chặn hoặc phủ nhận một kế hoạch, tin đồn hoặc sự kiện nào đó.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này trang trọng và ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường dùng để nói về việc phủ nhận tin đồn, kế hoạch. Không nhầm với rượu whisky hoặc nguồn gốc Scotland.

Examples

The manager scotches any rumors immediately.

Quản lý **dập tắt** mọi tin đồn ngay lập tức.

If she scotches the plan, it cannot go ahead.

Nếu cô ấy **dập tắt** kế hoạch đó, thì không thể tiếp tục được.

He scotches fears by explaining the facts.

Anh ấy **dập tắt** nỗi sợ bằng cách giải thích sự thật.

Whenever a wild story pops up, she scotches it before people start to believe it.

Khi có câu chuyện kỳ lạ xuất hiện, cô ấy **dập tắt** nó trước khi mọi người tin vào.

The official quickly scotches reports that there’s any danger to the public.

Viên chức nhanh chóng **bác bỏ** các báo cáo về nguy hiểm cho công chúng.

Rumor has it the company is closing, but the CEO scotches such talk every time.

Có tin đồn công ty sắp đóng cửa, nhưng CEO **dập tắt** những lời nói đó mỗi lần.