Herhangi bir kelime yazın!

"scotch" in Vietnamese

rượu Scotch (whisky)băng dính Scotch (băng keo)

Definition

"Scotch" thường để chỉ rượu whisky xuất xứ từ Scotland. Ở một số nơi, nó còn là cách gọi loại băng dính trong suốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường, "scotch" nói về rượu whisky: 'a scotch', 'Scotch whisky'. Với nghĩa băng dính, chỉ dùng trong một số vùng hoặc hợp với thương hiệu. Không dùng để ám chỉ người Scotland.

Examples

He ordered a scotch at the bar.

Anh ấy gọi một ly **Scotch** ở quầy bar.

Can you pass me the scotch from the desk?

Bạn đưa mình cái **băng dính Scotch** trên bàn được không?

This shop sells expensive Scotch.

Cửa hàng này bán **Scotch** đắt tiền.

Just a little scotch, no ice.

Chỉ một ít **Scotch**, không đá.

I wrapped the box with scotch because I couldn't find any string.

Tôi dùng **băng dính Scotch** để gói hộp vì không tìm thấy dây.

My dad likes to end the night with a small scotch.

Bố tôi thích kết thúc buổi tối bằng một ly **Scotch** nhỏ.