"scorns" in Indonesian
Definition
Coi ai đó hoặc điều gì đó là không có giá trị và thể hiện sự khinh miệt, không tôn trọng.
Usage Notes (Indonesian)
Thường xuất hiện trong văn học hoặc tình huống trang trọng. Ngoài ra, 'khinh thường' cũng được dùng phổ biến trong giao tiếp. Thường đi kèm với tân ngữ như một hành động hoặc thái độ.
Examples
She scorns any help from others.
Cô ấy **coi thường** mọi sự giúp đỡ từ người khác.
He scorns lying and always tells the truth.
Anh ấy **coi thường** việc nói dối và luôn nói thật.
The teacher scorns cheating.
Giáo viên **coi thường** việc gian lận.
He scorns traditions he thinks are outdated.
Anh ấy **coi thường** những truyền thống mà anh cho là lỗi thời.
The athlete scorns his opponents' poor sportsmanship.
Vận động viên **coi thường** sự thiếu tinh thần thể thao của đối thủ.
She scorns public opinion and does what she likes.
Cô ấy **coi thường** dư luận và làm những gì mình thích.