Herhangi bir kelime yazın!

"scorned" in Vietnamese

bị khinh bỉbị coi thường

Definition

Nếu ai đó bị khinh bỉ, họ bị đối xử với thái độ coi thường, không tôn trọng hoặc ghét bỏ, thường là vì việc họ làm hoặc con người họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ, ví dụ 'scorned woman' (người phụ nữ bị khinh bỉ). Chỉ sự tổn thương cảm xúc hoặc bị từ chối, sắc thái mạnh và trang trọng hơn 'bị phớt lờ'.

Examples

She felt scorned by her friends after the argument.

Sau cuộc cãi vã, cô ấy cảm thấy bị bạn bè **khinh bỉ**.

A scorned child might withdraw from others.

Một đứa trẻ **bị coi thường** có thể rút lui khỏi người khác.

He was scorned because of his mistakes.

Anh ấy đã bị **khinh bỉ** vì những sai lầm của mình.

Like a scorned lover, he refused to forgive or forget.

Như một kẻ **bị khinh bỉ** trong tình yêu, anh ta không chịu tha thứ hay quên đi.

Nobody wants to feel scorned at work; it ruins motivation.

Không ai muốn cảm thấy **bị coi thường** ở nơi làm việc; nó làm mất động lực.

She wrote a letter to the friend who had scorned her, hoping for closure.

Cô ấy đã viết thư cho người bạn từng **khinh bỉ** mình, hy vọng tìm được sự giải tỏa.