Herhangi bir kelime yazın!

"scores" in Vietnamese

điểm sốkết quảrất nhiều

Definition

Điểm số hoặc kết quả trong trò chơi, bài kiểm tra hoặc cuộc thi. Ngoài ra cũng có thể chỉ số lượng rất lớn người hoặc vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho 'kết quả' ('test scores', 'final scores'). Nghĩa 'rất nhiều' mang tính văn chương hoặc nhấn mạnh. Không nhầm với động từ 'scores' (đạt điểm, khía bề mặt).

Examples

Her math scores improved this year.

Năm nay, **điểm số** toán của cô ấy đã tiến bộ.

The teacher posted the test scores online.

Giáo viên đã đăng **kết quả** bài kiểm tra lên mạng.

Scores of birds flew over the lake.

**Rất nhiều** chim bay qua hồ.

Our team's scores have been all over the place lately.

**Kết quả** của đội chúng tôi gần đây thay đổi thất thường.

The app lets parents check their kids' reading scores anytime.

Ứng dụng cho phép cha mẹ kiểm tra **điểm số** đọc của con bất cứ lúc nào.

Scores of fans were waiting outside before the concert even started.

**Rất nhiều** người hâm mộ đã đợi bên ngoài trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.