Herhangi bir kelime yazın!

"scooper" in Vietnamese

dụng cụ múc

Definition

Dụng cụ múc là một dụng cụ dùng để lấy hoặc múc các vật như thức ăn, kem, hoặc chất thải của thú cưng. Thường có tay cầm và phần đầu tròn để xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về dụng cụ chuyên cho xúc kem, dọn phân thú cưng… Không dùng cho muỗng hay xẻng thông thường.

Examples

Use the scooper to serve the ice cream.

Dùng **dụng cụ múc** để múc kem nhé.

The park provides a scooper for cleaning up after your pet.

Công viên cung cấp **dụng cụ múc** để dọn phân vật nuôi.

He bought a small scooper for the cat's litter box.

Anh ấy đã mua một **dụng cụ múc** nhỏ cho hộp cát của mèo.

Can you pass me the scooper? I want a perfectly round scoop of ice cream.

Có thể đưa mình **dụng cụ múc** không? Mình muốn múc viên kem tròn thật đẹp.

My dog makes such a mess—thank goodness for the scooper the vet recommended.

Chó của tôi bày bừa kinh khủng—may mà có **dụng cụ múc** bác sĩ thú y giới thiệu.

I always keep a scooper in my car for unexpected cleanup jobs.

Tôi luôn để sẵn một **dụng cụ múc** trong xe để dọn dẹp bất ngờ.