Herhangi bir kelime yazın!

"scoop out" in Vietnamese

múc ralấy ra bằng thìa

Definition

Dùng thìa hoặc dụng cụ tương tự để lấy thứ gì đó từ bên trong một vật, thường tạo ra khoảng trống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt với thực phẩm như kem, dưa, hay quả bơ. Không nhầm với 'lấy ra' (dùng chung) hoặc 'múc' (chỉ lấy chất lỏng).

Examples

Use a spoon to scoop out the seeds from the melon.

Dùng thìa để **múc ra** hạt từ quả dưa.

She scooped out some ice cream for the kids.

Cô ấy đã **múc ra** một ít kem cho bọn trẻ.

Carefully scoop out the avocado flesh for the salad.

Cẩn thận **múc ra** phần thịt quả bơ cho salad.

I can't believe you scooped out all the cookie dough!

Không thể tin được bạn đã **múc ra** hết bột bánh quy!

She used a melon baller to scoop out perfect spheres for the fruit salad.

Cô ấy dùng muỗng tạo hình để **múc ra** những viên tròn hoàn hảo cho salad trái cây.

Once you scoop out the pumpkin, you can start carving your jack-o'-lantern.

Khi bạn đã **múc ra** phần bên trong bí, bạn có thể bắt đầu tỉa đèn lồng.