"scold for" in Vietnamese
Definition
Nói với ai đó bằng giọng bực tức hoặc phê bình vì họ đã làm sai điều gì đó, thường vì một lý do cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh cha mẹ, giáo viên khi phê bình ai về một hành động cụ thể ('scold for lying'). Sau 'for' thường là V-ing hoặc danh từ.
Examples
My mother scolded me for coming home late.
Mẹ tôi **la mắng tôi vì** về nhà muộn.
The teacher scolded Tom for not doing his homework.
Cô giáo **la mắng Tom vì** không làm bài tập.
Dad scolded us for making too much noise.
Bố **la mắng chúng tôi vì** ồn ào quá mức.
She always scolds me for forgetting her birthday.
Cô ấy luôn **la mắng tôi vì** quên sinh nhật cô ấy.
If you scold him for every mistake, he might stop trying.
Nếu bạn **la mắng cậu ấy vì** mọi lỗi, có thể cậu ấy sẽ không cố gắng nữa.
Don’t scold her for being curious—she just wants to learn.
Đừng **la mắng cô ấy vì** tò mò—cô ấy chỉ muốn học thôi.