"scoff" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc hành động một cách mỉa mai, tỏ rõ sự coi thường hay không tin tưởng. Ở tiếng Anh Anh, còn có nghĩa là ăn một cách ngấu nghiến.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói không trang trọng, khi mô tả sự chế nhạo hay coi thường. Ở Anh, 'scoff' cũng có thể mang nghĩa 'ăn ngấu nghiến', đừng nhầm với 'scarf'.
Examples
The boys scoffed at her idea.
Các cậu bé đã **chế giễu** ý tưởng của cô ấy.
He scoffed when he heard the story.
Anh ấy **chế giễu** khi nghe câu chuyện đó.
Don’t scoff at my dreams.
Đừng **chế giễu** những ước mơ của tôi.
She just scoffed and walked away when I tried to apologize.
Tôi vừa cố gắng xin lỗi thì cô ấy chỉ **chế giễu** và bỏ đi.
People tend to scoff at new ideas until they succeed.
Mọi người thường **chế giễu** các ý tưởng mới cho đến khi chúng thành công.
He came home and scoffed the whole pizza in five minutes.
Anh ấy về nhà và **ăn ngấu nghiến** cả chiếc pizza chỉ trong năm phút.