Herhangi bir kelime yazın!

"sclerosis" in Vietnamese

xơ cứng

Definition

Là tình trạng y học khi các mô trong cơ thể trở nên cứng bất thường do bệnh tật. Thuật ngữ này thường gặp trong tên các loại bệnh cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y học. Không dùng để chỉ sự cứng thông thường mà chỉ nói đến tình trạng bất thường do bệnh. Thường đi với các từ bổ nghĩa như 'xơ cứng bì', 'đa xơ cứng'.

Examples

Sclerosis can cause body tissues to become stiff and lose their function.

**Xơ cứng** có thể khiến các mô trong cơ thể bị cứng lại và mất chức năng.

Doctors diagnosed her with multiple sclerosis.

Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị đa **xơ cứng**.

Some diseases cause sclerosis in the brain or spine.

Một số bệnh gây **xơ cứng** ở não hoặc tủy sống.

He started experiencing vision problems before his sclerosis was detected.

Anh ấy bắt đầu gặp vấn đề về thị lực trước khi **xơ cứng** được phát hiện.

Sclerosis is a long-term condition and can progress slowly over time.

**Xơ cứng** là một tình trạng kéo dài và có thể tiến triển chậm theo thời gian.

Some people with sclerosis lead active, fulfilling lives despite their diagnosis.

Một số người bị **xơ cứng** vẫn sống năng động, ý nghĩa dù đã được chẩn đoán bệnh.