Herhangi bir kelime yazın!

"scissor" in Vietnamese

lưỡi kéo (một bên)động tác cắt kéo (trong thể thao)

Definition

Chỉ một bên lưỡi của kéo; ngoài ra còn dùng cho các động tác cắt kéo trong thể thao hoặc nhảy múa.

Usage Notes (Vietnamese)

Công cụ cắt gọi là 'scissors'. 'Scissor' chỉ dùng cho lưỡi riêng lẻ hoặc động tác thể thao như 'scissor kick'.

Examples

A scissor has one sharp edge for cutting.

Một **lưỡi kéo** có một cạnh sắc để cắt.

The scissor broke off from the handle.

**Lưỡi kéo** bị bật ra khỏi tay cầm.

He practiced the scissor move in karate class.

Cậu ấy luyện tập động tác **cắt kéo** trong lớp karate.

The dancer jumped and did a perfect scissor leap.

Vũ công nhảy lên và thực hiện một cú nhảy **cắt kéo** hoàn hảo.

You need both scissors, not just one scissor, to cut paper.

Bạn cần cả hai **lưỡi kéo**, không chỉ một **lưỡi kéo**, để cắt giấy.

His famous goal was a bicycle kick, which looked like a scissor in mid-air.

Bàn thắng nổi tiếng của anh ấy là một cú bicycle kick, trông giống như một động tác **cắt kéo** trên không trung.