Herhangi bir kelime yazın!

"scimitar" in Vietnamese

kiếm lưỡi congthanh gươm scimitar

Definition

Kiếm lưỡi cong là loại kiếm có lưỡi cong và một bên sắc, thường được dùng ở Trung Đông và Nam Á.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kiếm lưỡi cong' thường gặp trong truyện lịch sử, cổ tích hoặc giả tưởng. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu nói đến vũ khí cổ đại hoặc trong các câu chuyện.

Examples

The warrior carried a scimitar at his side.

Chiến binh mang theo một **kiếm lưỡi cong** bên người.

A scimitar has a curved blade.

Một **kiếm lưỡi cong** có lưỡi cong.

He showed me his old scimitar from his collection.

Anh ấy cho tôi xem chiếc **kiếm lưỡi cong** cũ từ bộ sưu tập của mình.

In the story, the hero defeats his enemies with a shining scimitar.

Trong câu chuyện, anh hùng đánh bại kẻ thù bằng **kiếm lưỡi cong** sáng lấp lánh.

Have you ever seen a real scimitar in a museum?

Bạn đã bao giờ thấy một **kiếm lưỡi cong** thật ngoài đời chưa?

The pirate swung his scimitar as he jumped onto the ship.

Tên cướp biển vung **kiếm lưỡi cong** khi nhảy lên tàu.