Herhangi bir kelime yazın!

"sciences" in Vietnamese

các ngành khoa học

Definition

Các ngành khoa học là những lĩnh vực khác nhau như sinh học, hóa học, vật lý... nghiên cứu thế giới thông qua quan sát và thí nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, trường học, đại học khi nói đến tất cả các ngành khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, chỉ dùng "khoa học" (science) cho chung chung.

Examples

She wants to study the sciences at university.

Cô ấy muốn học các **ngành khoa học** ở đại học.

The school offers many courses in the sciences.

Trường cung cấp nhiều khóa học về các **ngành khoa học**.

Physics and chemistry are important sciences.

Vật lý và hóa học là những **ngành khoa học** quan trọng.

She’s always had a real passion for the sciences since she was a kid.

Cô ấy luôn say mê các **ngành khoa học** từ khi còn nhỏ.

Jobs in the sciences often require advanced degrees.

Công việc về các **ngành khoa học** thường đòi hỏi bằng cấp cao.

There’s a growing demand for women in the sciences these days.

Ngày nay, nhu cầu dành cho phụ nữ trong các **ngành khoa học** đang tăng lên.