Herhangi bir kelime yazın!

"schubert" in Vietnamese

Schubert

Definition

Schubert là nhà soạn nhạc người Áo nổi tiếng đầu thế kỷ 19, được biết đến với các giai điệu, bài hát và bản giao hưởng tuyệt đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này luôn viết hoa vì là tên riêng. Thường xuất hiện khi nói về nhạc cổ điển hoặc các nhà soạn nhạc. 'Schubert' có thể chỉ người hoặc các tác phẩm của ông (ví dụ: 'bản giao hưởng Schubert').

Examples

Schubert was a famous composer from Austria.

**Schubert** là một nhà soạn nhạc nổi tiếng của Áo.

Many people love Schubert's music.

Rất nhiều người yêu thích nhạc của **Schubert**.

I listened to a Schubert symphony yesterday.

Hôm qua tôi đã nghe một bản giao hưởng của **Schubert**.

My favorite part of the concert was the Schubert piece they played.

Phần tôi thích nhất trong buổi hòa nhạc là tác phẩm của **Schubert** mà họ trình diễn.

Did you know Schubert wrote over 600 songs?

Bạn có biết **Schubert** đã sáng tác hơn 600 bài hát không?

Whenever I need to relax, I put on some Schubert and just unwind.

Mỗi khi cần thư giãn, tôi bật nhạc của **Schubert** và thả lỏng.