"schoolroom" in Vietnamese
Definition
Một căn phòng trong trường nơi học sinh được dạy học. Từ này tương đương với 'lớp học', nhưng trang trọng hoặc cổ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'schoolroom' ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, thường thấy trong sách cũ hoặc văn bản trang trọng; 'classroom' phổ biến hơn.
Examples
The students waited in the schoolroom for their teacher.
Học sinh chờ giáo viên trong **phòng học**.
There are thirty desks in the schoolroom.
Có ba mươi cái bàn trong **phòng học**.
The schoolroom was quiet during the test.
Trong lúc kiểm tra, **phòng học** rất yên lặng.
You could feel the excitement in the schoolroom before the holiday party.
Bạn có thể cảm nhận sự háo hức trong **phòng học** trước buổi tiệc.
In my old school, the schoolrooms had big windows and wooden floors.
Ở trường cũ của tôi, **các phòng học** có cửa sổ lớn và sàn gỗ.
We decorated the schoolroom with colorful drawings for art week.
Chúng tôi trang trí **phòng học** bằng các bức vẽ nhiều màu cho tuần lễ nghệ thuật.