Herhangi bir kelime yazın!

"schoolmates" in Vietnamese

bạn cùng trường

Definition

Những người học cùng trường với bạn, thường là cùng lớp hoặc cùng niên khóa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bạn cùng trường' dùng cho mọi lứa tuổi, thường nói đến trường phổ thông. 'Bạn cùng lớp' là 'classmate', 'bạn cùng đội' là 'teammate'.

Examples

I talked to my schoolmates during lunch.

Tôi đã nói chuyện với các **bạn cùng trường** của mình trong giờ ăn trưa.

My schoolmates helped me with my homework.

Các **bạn cùng trường** đã giúp tôi làm bài tập về nhà.

She has many schoolmates from different countries.

Cô ấy có rất nhiều **bạn cùng trường** đến từ các quốc gia khác nhau.

It's funny how I still remember my schoolmates after so many years.

Thật buồn cười là tôi vẫn nhớ các **bạn cùng trường** của mình sau bao năm.

My schoolmates and I started a study group for exams.

Tôi và các **bạn cùng trường** đã lập một nhóm học cho kỳ thi.

We became friends because we were schoolmates growing up.

Chúng tôi trở thành bạn vì từng là **bạn cùng trường** khi còn nhỏ.