"schoolmate" in Vietnamese
Definition
Người học cùng trường với bạn vào cùng thời điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người cùng khóa, không nhất thiết là bạn thân. Dùng cho mọi cấp học, ít dùng cho đại học.
Examples
My schoolmate lives near my house.
**Bạn học** của tôi sống gần nhà tôi.
She met her old schoolmate at the library.
Cô ấy gặp lại **bạn học** cũ ở thư viện.
I have many schoolmates from different countries.
Tôi có nhiều **bạn học** đến từ các quốc gia khác nhau.
I lost touch with most of my schoolmates after graduation.
Sau khi tốt nghiệp, tôi đã mất liên lạc với hầu hết các **bạn học** của mình.
That guy talking loudly? He’s my old schoolmate from primary school.
Người nói lớn kia? Đó là **bạn học** cũ của tôi từ tiểu học.
Sometimes I miss hanging out with my schoolmates after classes.
Đôi lúc tôi nhớ những lần tụ tập với **bạn học** sau giờ học.