Herhangi bir kelime yazın!

"schoolhouses" in Vietnamese

nhà trường cũtrường một phòng học

Definition

Nhà trường cũ là những tòa nhà dùng để dạy học cho trẻ em, thường chỉ những trường học cũ ở nông thôn với chỉ một lớp học.

Usage Notes (Vietnamese)

'schoolhouse' là từ cổ, hay gặp trong truyện, tài liệu lịch sử. Không dùng cho trường học hiện đại hoặc trường nhiều khối lớp.

Examples

The children walked to the schoolhouses every morning.

Bọn trẻ đi bộ tới những **nhà trường cũ** đó mỗi sáng.

Many old schoolhouses are museums now.

Nhiều **nhà trường cũ** giờ đã trở thành bảo tàng.

The village built two new schoolhouses for its students.

Làng đã xây hai **nhà trường cũ** mới cho học sinh.

Some schoolhouses in the countryside haven't changed in a hundred years.

Một số **nhà trường cũ** ở vùng quê không thay đổi suốt cả trăm năm.

During the winter, it was hard to heat the old schoolhouses.

Vào mùa đông, rất khó sưởi ấm những **nhà trường cũ**.

People still tell stories about what happened in those schoolhouses years ago.

Mọi người vẫn kể những câu chuyện về những gì đã xảy ra ở những **nhà trường cũ** đó nhiều năm trước.