Herhangi bir kelime yazın!

"schoolers" in Vietnamese

học sinh (theo cấp học)

Definition

Chỉ những người đang đi học, thường dùng với cấp học cụ thể như 'học sinh trung học'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng kèm cấp học cụ thể ('middle schoolers', 'high schoolers'), không dùng riêng lẻ để chỉ 'học sinh' nói chung. Mang tính thân mật, ít phổ biến hơn 'học sinh'.

Examples

There are many schoolers waiting for the bus.

Có nhiều **học sinh** đang chờ xe buýt.

The playground was full of schoolers during recess.

Sân chơi đầy **học sinh** vào giờ ra chơi.

Some schoolers wear uniforms.

Một số **học sinh** mặc đồng phục.

The competition is only open to high schoolers.

Cuộc thi chỉ dành cho các **học sinh** cấp ba.

A lot of middle schoolers join after-school clubs.

Nhiều **học sinh** cấp hai tham gia câu lạc bộ sau giờ học.

My little brother is one of the preschool schoolers you see running around here.

Em trai tôi là một trong những **học sinh** mẫu giáo hay chạy nhảy ở đây.