Herhangi bir kelime yazın!

"schoolbook" in Vietnamese

sách giáo khoa

Definition

Sách giáo khoa là cuốn sách học sinh sử dụng để học tập ở trường, thường chứa bài học, bài tập và thông tin về một môn học.

Usage Notes (Vietnamese)

"Sách giáo khoa" là từ phổ biến để chỉ sách học chính thức của nhà trường. Được dùng nhiều nhất trong môi trường học đường, ít phổ biến ngoài đời thường.

Examples

This is my math schoolbook.

Đây là **sách giáo khoa** toán của tôi.

She forgot her schoolbook at home.

Cô ấy quên **sách giáo khoa** ở nhà.

You need to bring your schoolbook to class.

Bạn cần mang **sách giáo khoa** đến lớp.

My old science schoolbook is full of notes and highlights.

**Sách giáo khoa** khoa học cũ của tôi đầy ghi chú và phần được tô đậm.

Do you want to swap your schoolbook with mine for today?

Bạn có muốn đổi **sách giáo khoa** với mình hôm nay không?

I can't believe I left my schoolbook on the bus again.

Không thể tin được mình đã để quên **sách giáo khoa** trên xe buýt lần nữa.