Herhangi bir kelime yazın!

"schnoz" in Vietnamese

mũi bự (hài hước)

Definition

Từ lóng, hài hước chỉ cái mũi, thường nói về mũi to hoặc nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, thường để đùa vui, không nên dùng trong môi trường nghiêm túc. Ám chỉ mũi to và thường không gây xúc phạm.

Examples

He has a big schnoz.

Anh ấy có cái **mũi bự**.

She touched her schnoz and laughed.

Cô ấy chạm vào **mũi bự** và cười.

That dog has a funny schnoz.

Con chó đó có cái **mũi bự** buồn cười ghê.

Ever since he broke his nose, his schnoz has been even more noticeable.

Từ khi bị gãy mũi, **mũi bự** của anh ấy càng nổi bật hơn.

You can't miss Joe's schnoz in a crowd.

Không thể bỏ lỡ **mũi bự** của Joe trong đám đông.

My uncle always makes jokes about his own schnoz at family dinners.

Chú tôi luôn đùa về **mũi bự** của mình mỗi khi ăn tối cùng gia đình.