"schlock" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ những món đồ hoặc giải trí giá rẻ, chất lượng kém, thường bị coi là đồ bỏ đi hoặc quá lòe loẹt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Schlock' là từ không trang trọng, thường dùng đùa vui hoặc chê bai đồ vật, phim, hàng hóa, giải trí bị coi là kém chất lượng, lòe loẹt. Không dùng để nói về người.
Examples
That movie was pure schlock.
Bộ phim đó đúng là **hàng rẻ tiền**.
I don't like buying schlock at souvenir shops.
Tôi không thích mua **hàng rẻ tiền** ở các cửa hàng lưu niệm.
This toy feels like schlock to me.
Đồ chơi này khiến tôi nghĩ nó là **hàng rẻ tiền**.
People love watching schlock horror movies at Halloween.
Mọi người thích xem phim kinh dị **hàng rẻ tiền** vào dịp Halloween.
He collects vintage schlock toys from the 80s.
Anh ấy sưu tầm đồ chơi **hàng rẻ tiền** cổ từ thập niên 80.
Sometimes a bit of schlock is just what you need to relax.
Đôi khi một chút **hàng rẻ tiền** lại là thứ bạn cần để thư giãn.