Herhangi bir kelime yazın!

"schist" in Vietnamese

phiến hoa

Definition

Phiến hoa là một loại đá biến chất có cấu trúc phân lớp hoặc tách lớp, thường chứa khoáng vật như mica có thể nhìn thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phiến hoa' thường chỉ dùng trong lĩnh vực địa chất để nói về loại đá có thể tách lớp, mặt thường bóng do chứa mica. Không phổ biến trong đời thường.

Examples

The mountain is made mostly of schist.

Ngọn núi này chủ yếu được tạo thành từ **phiến hoa**.

The geologist studied a piece of schist with a magnifying glass.

Nhà địa chất học đã nghiên cứu một mảnh **phiến hoa** bằng kính lúp.

You can see layers in the schist under the river.

Bạn có thể nhìn thấy các lớp **phiến hoa** dưới lòng sông.

Have you ever held a piece of schist? It sparkles in the sun.

Bạn đã từng cầm một mảnh **phiến hoa** chưa? Nó lấp lánh dưới nắng.

The paths here are covered in loose schist, so watch your step.

Những lối đi ở đây phủ đầy **phiến hoa** rời, hãy cẩn thận khi bước đi.

Locals use schist from the mountains to build houses that stay cool in the summer.

Người dân địa phương sử dụng **phiến hoa** từ núi để xây nhà luôn mát vào mùa hè.