Herhangi bir kelime yazın!

"schilling" in Vietnamese

schilling

Definition

Schilling là đơn vị tiền tệ chính của Áo cho đến năm 2002, cũng từng được sử dụng ở một số nước châu Âu khác trong lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

'Schilling' hiện nay chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh lịch sử hoặc tài chính. Áo và hầu hết châu Âu đã chuyển sang dùng euro.

Examples

Austria used the schilling before switching to the euro.

Áo đã dùng **schilling** trước khi chuyển sang euro.

My grandfather has an old schilling coin from the 1980s.

Ông tôi có một đồng tiền **schilling** cũ từ những năm 1980.

How much was one schilling worth in dollars?

Một **schilling** từng có giá bao nhiêu đô la?

Collectors often look for rare schilling coins at auctions.

Những nhà sưu tầm thường tìm kiếm đồng **schilling** quý hiếm tại các buổi đấu giá.

People still remember prices in schillings, even years after the change to euros.

Nhiều người vẫn nhớ giá bằng **schilling**, dù đã nhiều năm kể từ khi chuyển sang euro.

If you find a schilling bill in your drawer, it's a little piece of history!

Nếu bạn tìm thấy một tờ tiền **schilling** trong ngăn kéo, đó là một phần nhỏ của lịch sử!