Herhangi bir kelime yazın!

"schematics" in Vietnamese

sơ đồ mạch

Definition

Sơ đồ mạch là bản vẽ hoặc biểu đồ chi tiết cho thấy các phần của một hệ thống kết nối và hoạt động cùng nhau như thế nào. Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, máy móc, hoặc điện tử.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, từ này chỉ sơ đồ mang tính ký hiệu, không phải ảnh thật. Các từ như 'sơ đồ mạch điện', 'đọc sơ đồ' được sử dụng nhiều.

Examples

The engineer studied the schematics of the machine.

Kỹ sư đã xem xét **sơ đồ mạch** của máy đó.

Please check the schematics before building the robot.

Hãy kiểm tra **sơ đồ mạch** trước khi lắp ráp robot.

I can't find the schematics for this circuit board.

Tôi không thể tìm thấy **sơ đồ mạch** cho bo mạch này.

Did you get the schematics for the new project?

Bạn lấy được **sơ đồ mạch** của dự án mới chưa?

He always double-checks the schematics before making any changes.

Anh ấy luôn kiểm tra lại **sơ đồ mạch** trước mỗi lần thay đổi.

Without the schematics, fixing this device would be almost impossible.

Nếu không có **sơ đồ mạch**, sửa thiết bị này gần như là không thể.