Herhangi bir kelime yazın!

"sceptic" in Vietnamese

người hoài nghi

Definition

Người hoài nghi là người không dễ tin những điều được coi là đúng cho đến khi có bằng chứng thuyết phục.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong tranh luận về khoa học, tôn giáo hoặc ý tưởng mới, như 'climate change sceptic'. Chỉ gọi ai là người hoài nghi khi họ đòi hỏi bằng chứng, không phải vì họ cứng đầu hoặc chỉ trích.

Examples

He is a sceptic when it comes to new technology.

Anh ấy là một **người hoài nghi** về công nghệ mới.

A sceptic needs proof before he believes something.

Một **người hoài nghi** cần có bằng chứng trước khi tin vào điều gì đó.

My friend is a sceptic about ghost stories.

Bạn tôi là một **người hoài nghi** về những câu chuyện ma.

Even as a sceptic, I have to admit that the evidence is convincing.

Ngay cả là một **người hoài nghi**, tôi cũng phải thừa nhận bằng chứng này rất thuyết phục.

She calls herself a sceptic, but she just wants more information.

Cô ấy tự nhận mình là **người hoài nghi**, nhưng thực ra chỉ muốn biết thêm thông tin.

There’s always a sceptic in the group who needs to see proof first.

Trong nhóm luôn có một **người hoài nghi** muốn thấy bằng chứng trước.