Herhangi bir kelime yazın!

"scenting" in Vietnamese

đánh hơiướp hương

Definition

Hành động phát hiện mùi hương hoặc thêm hương thơm dễ chịu vào vật gì đó. Dùng cho động vật đánh hơi hoặc người ướp hương cho đồ vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho động vật đánh hơi dấu vết hoặc con người ướp hương đồ vật. Trong sinh hoạt hàng ngày với người, thường dùng 'smelling' hơn. Ví dụ phổ biến: 'scenting prey', 'scenting the air'.

Examples

The dog is scenting the ground for tracks.

Con chó đang **đánh hơi** mặt đất để tìm dấu vết.

She is scenting her handkerchief with lavender.

Cô ấy đang **ướp hương** khăn tay với hoa oải hương.

Wolves are scenting the air for danger.

Những con sói đang **đánh hơi** không khí để phát hiện nguy hiểm.

The police dog kept scenting until it found the missing person.

Chó cảnh sát đã liên tục **đánh hơi** cho đến khi tìm thấy người mất tích.

She spent the afternoon scenting homemade soaps for gifts.

Cô ấy dành cả buổi chiều để **ướp hương** xà phòng handmade làm quà tặng.

I noticed the cat scenting around the new furniture, probably marking its territory.

Tôi thấy con mèo đang **đánh hơi** quanh đồ nội thất mới, có lẽ là để đánh dấu lãnh thổ.