Herhangi bir kelime yazın!

"scavenging" in Vietnamese

lục lọinhặt nhạnh

Definition

Tìm kiếm đồ ăn hoặc vật có ích bằng cách lục lọi rác hoặc xác động vật chết. Thường nói về động vật như kền kền, cũng có thể chỉ người trong hoàn cảnh khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho động vật như kền kền, linh cẩu, hoặc người trong cảnh nghèo, sống sót. Mang sắc thái tiêu cực, tuyệt vọng hay cần thiết.

Examples

Vultures survive by scavenging on dead animals.

Kền kền sống sót bằng cách **lục lọi** xác động vật chết.

Some people make a living by scavenging useful items from trash.

Một số người kiếm sống bằng cách **nhặt nhạnh** vật hữu ích từ rác.

Hyenas are known for their scavenging habits.

Linh cẩu nổi tiếng với thói quen **lục lọi**.

After the party, kids were scavenging for leftover snacks under the table.

Sau bữa tiệc, trẻ em **lục lọi** đồ ăn còn sót dưới gầm bàn.

They spent hours scavenging through old electronics for spare parts.

Họ dành hàng giờ **lục lọi** các thiết bị điện tử cũ để lấy linh kiện.

Street dogs survive by scavenging, especially when food is scarce.

Chó hoang sống sót nhờ **lục lọi**, nhất là khi thiếu thức ăn.