"scatters" in Vietnamese
Definition
Ném hoặc rải các vật ra nhiều hướng khác nhau để chúng không còn tập trung ở một chỗ. Cũng có thể dùng để nói về người hoặc động vật tản ra khỏi nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'rắc' dùng cho vật nhỏ như rắc hạt, còn 'phân tán' hay đi cùng nhóm người/động vật. Diễn tả hành động nhanh, đột ngột, khác với 'lan tỏa' (chậm và đều).
Examples
She scatters bread crumbs for the birds.
Cô ấy **rắc** vụn bánh mì cho chim.
The wind scatters the leaves on the ground.
Gió **thổi rắc** lá trên mặt đất.
The boy scatters his toys around the room.
Cậu bé **vứt** đồ chơi khắp phòng.
When the cat jumps, the mice quickly scatter in all directions.
Khi mèo nhảy lên, bầy chuột **chạy tán loạn** khắp nơi.
He scatters paperwork all over his desk when he's busy.
Khi bận, anh ấy **vứt tung** giấy tờ khắp bàn.
The parade scatters the crowd as it moves down the street.
Khi đoàn diễu hành đi qua, đám đông **tản ra** hai bên đường.