"scatological" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ những gì liên quan đến phân, thường dùng để nói về hài hước, câu chuyện hay chủ đề tập trung vào chất thải cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các bài phê bình, nghiên cứu hoặc văn học, không dùng trong hội thoại thông thường. Chỉ rõ về hài hước, câu chuyện xoay quanh chủ đề chất thải.
Examples
That comedian is known for his scatological jokes.
Diễn viên hài đó nổi tiếng với những câu đùa **liên quan đến phân**.
The movie had some scatological scenes that made people uncomfortable.
Bộ phim có một số cảnh **liên quan đến phân** khiến nhiều người khó chịu.
His stories often include scatological humor.
Các câu chuyện của anh ấy thường có yếu tố hài **liên quan đến phân**.
I'm not a fan of scatological jokes—they just cross the line for me.
Tôi không thích những câu đùa **liên quan đến phân**—chúng vượt quá giới hạn của tôi.
That novel was criticized for its excessive use of scatological language.
Cuốn tiểu thuyết đó bị chỉ trích vì sử dụng quá nhiều ngôn ngữ **liên quan đến phân**.
Some people find scatological humor hilarious, but others are easily offended by it.
Một số người thấy hài **liên quan đến phân** thật buồn cười, nhưng người khác lại dễ bị xúc phạm.