Herhangi bir kelime yazın!

"scarpa" in Vietnamese

scarpa (giày Ý – thương hiệu hoặc giày Ý cao cấp)

Definition

'Scarpa' là từ tiếng Ý chỉ giày Ý cao cấp hoặc giày của thương hiệu Scarpa, được dùng trong lĩnh vực thời trang hoặc leo núi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Scarpa' hay dùng trong thời trang hoặc khi nói về giày hiệu Scarpa; không dùng thay cho 'giày' thông thường.

Examples

He bought a pair of Italian scarpa for the wedding.

Anh ấy đã mua một đôi **scarpa** Ý cho đám cưới.

The scarpa on display looked very stylish.

**Scarpa** trưng bày trông rất thời trang.

Do you know the Scarpa brand? They make outdoor scarpa.

Bạn biết thương hiệu Scarpa chứ? Họ sản xuất **scarpa** cho hoạt động ngoài trời.

These scarpa go perfectly with my suit.

Đôi **scarpa** này rất hợp với bộ vest của tôi.

I love how comfortable these hiking scarpa are.

Tôi thích sự thoải mái của đôi **scarpa** đi bộ đường dài này.

If you're serious about trekking, you need a sturdy pair of scarpa.

Nếu bạn thực sự muốn trekking, bạn cần một đôi **scarpa** chắc chắn.