Herhangi bir kelime yazın!

"scarers" in Vietnamese

người/lời làm sợvật dụng làm sợ

Definition

Scarers là người hoặc vật khiến người khác sợ, thường làm vậy cố ý, ví dụ như người nhát ma trong nhà ma hoặc những thứ để xua đuổi động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay xuất hiện vào dịp Halloween, nhà ma, hoặc nói về đồ vật (như bù nhìn). Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

There are three scarers at the haunted house entrance.

Có ba **người làm sợ** ở lối vào nhà ma.

Scarecrows are classic bird scarers.

Bù nhìn rơm là **vật dụng làm sợ** chim kinh điển.

The park hired extra scarers for Halloween night.

Công viên đã thuê thêm **người làm sợ** trong đêm Halloween.

Those scarers were so good I almost screamed!

Những **người làm sợ** đó xuất sắc tới mức tôi suýt hét lên!

My uncle built some homemade scarers to keep deer out of the garden.

Chú tôi tự chế ra vài **vật dụng làm sợ** để đuổi hươu khỏi vườn.

Kids say the best scarers work silently and show up when you least expect it.

Lũ trẻ nói **vật dụng làm sợ** tốt nhất là loại âm thầm hoạt động và xuất hiện lúc không ngờ nhất.