"scarecrows" in Vietnamese
Definition
Bù nhìn là hình nộm giống người làm từ rơm và quần áo cũ, đặt ngoài ruộng để xua đuổi chim khỏi hoa màu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bù nhìn' dùng chủ yếu cho ruộng đồng; trong văn học có thể ám chỉ người yếu đuối hay ngờ nghệch, nhưng chủ yếu dùng nghĩa đen.
Examples
The farmer put two scarecrows in his field.
Người nông dân đặt hai **bù nhìn** trên ruộng của mình.
Scarecrows help keep birds away from the crops.
**Bù nhìn** giúp xua đuổi chim khỏi hoa màu.
We made scarecrows for our school garden project.
Chúng tôi đã làm **bù nhìn** cho dự án vườn trường.
In autumn, you see colorful scarecrows decorating people's yards.
Vào mùa thu, bạn sẽ thấy những **bù nhìn** đầy màu sắc trang trí sân nhà mọi người.
The old scarecrows looked more scary than the crows themselves!
Những **bù nhìn** cũ còn trông đáng sợ hơn cả lũ quạ!
My grandma swears her homemade scarecrows are the reason her vegetables grow so well.
Bà tôi tin rằng những **bù nhìn** do bà tự làm là lý do rau của bà lớn tốt như vậy.